tì ố
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vết bẩn: Chỉ một dấu vết, một vùng bị dính bụi bẩn, chất bẩn làm mất đi vẻ sạch sẽ, tinh khiết ban đầu.
- Điểm xấu, vết nhơ (nghĩa bóng): Chỉ một khuyết điểm, một hành động không tốt làm ảnh hưởng đến danh dự, thanh danh của một người hoặc một tổ chức.
Tính từ:
- Bị vấy bẩn: Ở trong trạng thái có dính bụi bẩn, không còn sạch sẽ.
- Có khuyết điểm, bị hoen ố (nghĩa bóng): Mô tả một người hoặc sự việc đã bị ảnh hưởng xấu bởi một hành động sai trái, làm tổn hại đến danh tiếng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc áo trắng có một tì ố nhỏ do dính mực. (Chiếc áo trắng có một vết bẩn nhỏ do dính mực.)
- Đó là tì ố duy nhất trong sự nghiệp lẫy lừng của ông ấy. (Đó là vết nhơ duy nhất trong sự nghiệp lẫy lừng của ông ấy.)
Tính từ:
- Tấm vải đã bị tì ố sau khi rơi xuống đất. (Tấm vải đã bị vấy bẩn sau khi rơi xuống đất.)
- Thanh danh của vị quan ấy đã tì ố vì vụ tham nhũng. (Thanh danh của vị quan ấy đã bị hoen ố vì vụ tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm tì ố": Hành động gây ra vết bẩn hoặc làm tổn hại đến danh dự.
- Hành vi phản bội đó đã làm tì ố đến truyền thống gia đình. (Hành vi phản bội đó đã làm tổn hại đến truyền thống gia đình.)
"Tì ố không thể gột rửa": Chỉ một vết nhơ, lỗi lầm rất nghiêm trọng, khó có thể xóa bỏ.
- Tội ác chiến tranh là một tì ố không thể gột rửa trong lịch sử dân tộc. (Tội ác chiến tranh là một vết nhơ không thể gột rửa trong lịch sử dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vết ố (danh từ): Vết bẩn cứng đầu, khó tẩy sạch.
- Vết ố trên quần áo thường khó giặt.
- Vết nhơ (danh từ): Điểm xấu về danh dự, thường dùng trong nghĩa bóng.
- Anh ta quyết tâm xóa đi vết nhơ trong quá khứ.
- Hoen ố (tính từ/danh từ): Bị làm cho xấu đi, mất giá trị (thường về danh dự, tình cảm).
- Tình bạn đẹp đã bị hoen ố vì sự nghi ngờ.
Từ đồng nghĩa
- Vết bẩn (danh từ): Dấu vết của chất bẩn.
- Ô uế (tính từ/danh từ): Bẩn thỉu, không trong sạch (nghĩa đen và nghĩa bóng, thường trang trọng hơn).
- Nhơ nhuốc (tính từ): Bị vấy bẩn, làm cho xấu hổ (nghĩa bóng mạnh).
Từ trái nghĩa
- Tinh khiết: Trong sạch, không lẫn tạp chất (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Trong sáng: Sáng sủa, thuần khiết, không vướng bụi bẩn hoặc điều xấu.
- Thanh sạch: Sạch sẽ và cao quý (thường dùng cho danh dự, đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- "Một con sâu làm rầu nồi canh": Thành ngữ này có ý nghĩa tương tự khi nói về một tì ố nhỏ có thể làm hỏng cả một tập thể, một sự việc tốt đẹp.
- Chỉ một người tham nhũng trong đoàn thể, đúng là một con sâu làm rầu nồi canh.
- 1.d. Vết bẩn. 2.t. Bị vấy bẩn.